TanroDictionary Sổ từ
品

Chữ Hán 品 PHẨM

Âm On
ヒン、ホン
Âm Kun
しな
Nghĩa (Anh)
goods; refinement; dignity; article; counter for meal courses
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 品 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 品 40 từ