TanroDictionary Sổ từ

催涙 さいるい

THÔI LỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây chảy nước mắtđịnh từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tear-inducingđịnh từ · danh từ
  2. inducing tearsdanh từ

Cách dùng

"Gây chảy nước mắt": chủ yếu 「催涙ガス」 — hơi cay; 「催涙弾」 — lựu đạn cay; 「催涙スプレー」 — bình xịt hơi cay.

Ví dụ

  1. 警察はデモ隊に催涙ガスを使った。

    Cảnh sát dùng hơi cay với đoàn biểu tình.

  2. 護身用に催涙スプレーを持っている。

    Tôi mang bình xịt hơi cay để tự vệ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép