Nghĩa tiếng Việt
- gây chảy nước mắtđịnh từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tear-inducingđịnh từ · danh từ
- inducing tearsdanh từ
Cách dùng
"Gây chảy nước mắt": chủ yếu 「催涙ガス」 — hơi cay; 「催涙弾」 — lựu đạn cay; 「催涙スプレー」 — bình xịt hơi cay.
Ví dụ
-
警察はデモ隊に催涙ガスを使った。
Cảnh sát dùng hơi cay với đoàn biểu tình.
-
護身用に催涙スプレーを持っている。
Tôi mang bình xịt hơi cay để tự vệ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép