Nghĩa tiếng Việt
- nhà sưdanh từ
- đầu húi cua, người đầu trọcdanh từ
- (miệt thị) thằng nhócdanh từ
- không câu được gìdanh từ
- quân bài 20 điểm tháng Tám (hanafuda)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist priest; bonzedanh từ
- close-cropped hair; crew cut; person with a shorn headdanh từ
- boy; sonny; laddanh từ
- not catching anything; getting skunkeddanh từ
- the August 20-point carddanh từ
- A Buddhist monkdanh từ
- A shaven head, bald head, bald persondanh từ
- A young boy; kid; kiddo; sonnydanh từ
Cách dùng
"Nhà sư; đầu trọc": 「坊主頭」 — đầu húi trọc; 「三日坊主」 — cả thèm chóng chán; 「坊主」 gọi bé trai thân mật. Gọi sư trực tiếp nên dùng お坊さん.
Ví dụ
-
日記を始めたが三日坊主で終わった。
Tôi bắt đầu viết nhật ký nhưng cả thèm chóng chán.
-
野球部の生徒はみんな坊主頭だ。
Học sinh câu lạc bộ bóng chày đều đầu trọc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép