TanroDictionary Sổ từ

坊主 ぼうず

PHƯỜNG CHỦ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà sưdanh từ
  2. đầu húi cua, người đầu trọcdanh từ
  3. (miệt thị) thằng nhócdanh từ
  4. không câu được gìdanh từ
  5. quân bài 20 điểm tháng Tám (hanafuda)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Buddhist priest; bonzedanh từ
  2. close-cropped hair; crew cut; person with a shorn headdanh từ
  3. boy; sonny; laddanh từ
  4. not catching anything; getting skunkeddanh từ
  5. the August 20-point carddanh từ
  6. A Buddhist monkdanh từ
  7. A shaven head, bald head, bald persondanh từ
  8. A young boy; kid; kiddo; sonnydanh từ

Cách dùng

"Nhà sư; đầu trọc": 「坊主頭」 — đầu húi trọc; 「三日坊主」 — cả thèm chóng chán; 「坊主」 gọi bé trai thân mật. Gọi sư trực tiếp nên dùng お坊さん.

Ví dụ

  1. 日記を始めたが三日坊主で終わった。

    Tôi bắt đầu viết nhật ký nhưng cả thèm chóng chán.

  2. 野球部の生徒はみんな坊主頭だ。

    Học sinh câu lạc bộ bóng chày đều đầu trọc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép