僻 へき Nhật Hán Việt: TÍCH Nghĩa tiếng Anh tính từ な · danh từ secluded JMdict tính từ な · danh từ leaning to one side JMdict Chữ Hán trong từ 僻 TÍCH On: ヘキ、ヒ、ヘイ Kun: へき.する、ひが.む prejudice; bias; rural area 15 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
僻 Việt Nghĩa tiếng Việt chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary