TanroDictionary Sổ từ

僻 ひが

TÍCH

Nhật
0

僻 (ひが) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: evil; untrue; erroneous.

Nghĩa tiếng Anh

  1. evil; untrue; erroneoustiền tốJMdict

Cách đọc khác của 「僻」

僻

へき

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ な · danh từ secluded JMdict
  2. tính từ な · danh từ leaning to one side JMdict

Chữ Hán trong từ

僻
TÍCH On: ヘキ、ヒ、ヘイ Kun: へき.する、ひが.む prejudice; bias; rural area 15 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

僻

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary