TanroDictionary Sổ từ

儀 ぎ

NGHI

Nhật Thông dụng
0

儀 (ぎ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nghi lễ, nghi thức; việc, chuyện, vấn đề; về việc, đối với.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghi lễ, nghi thứcdanh từ
  2. việc, chuyện, vấn đềdanh từ
  3. về việc, đối vớihậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. ceremonydanh từJMdict
  2. matter; affair; casedanh từJMdict
  3. with regard to; as for; as concernshậu tốJMdict
  4. modelaffixWiktionary
  5. thingdanh từWiktionary
  6. thing, in relation tohậu tốWiktionary