Nghĩa tiếng Việt
anh trai danh từ
chàng trai, cậu danh từ
Nghĩa tiếng Anh
(one's) older brother danh từ
young man; sonny; lad danh từ
(one's own) elder brother danh từ
boy; lad; chap danh từ
Cách dùng
"Anh (thân mật)": trẻ con gọi anh trai 「お兄ちゃん」. 「兄ちゃん」 không お còn dùng để gọi chàng trai trẻ lạ một cách suồng sã (「おい、兄ちゃん」) — có thể thô. Khác 兄さん (lịch sự hơn).
Ví dụ
お兄ちゃん、一緒に遊ぼうよ。
Anh ơi, chơi với em đi.
八百屋の兄ちゃんがおまけしてくれた。
Anh chàng bán rau đã cho tôi thêm một ít.
ねぇ、兄ちゃん、聞いて
oh, bubby, listen to me
よっ ええぞ にいちゃん。
Woo, you damn fine, boy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「兄ちゃん 」
兄ちゃん
あんちゃん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HUYNH
Nghĩa tiếng Anh
danh từ (one's own) older brother
danh từ a young man, boy, lad
danh từ a playboy, a libertine young man
danh từ son; eldest son
danh từ (one's own) husband
Ví dụ
近所の兄ちゃん young fellow from the neighborhood