TanroDictionary Sổ từ

兄ちゃん にいちゃん

HUYNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh traidanh từ
  2. chàng trai, cậudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (one's) older brotherdanh từ
  2. young man; sonny; laddanh từ
  3. (one's own) elder brotherdanh từ
  4. boy; lad; chapdanh từ

Cách dùng

"Anh (thân mật)": trẻ con gọi anh trai 「お兄ちゃん」. 「兄ちゃん」 không お còn dùng để gọi chàng trai trẻ lạ một cách suồng sã (「おい、兄ちゃん」) — có thể thô. Khác 兄さん (lịch sự hơn).

Ví dụ

  1. お兄ちゃん、一緒に遊ぼうよ。

    Anh ơi, chơi với em đi.

  2. 八百屋の兄ちゃんがおまけしてくれた。

    Anh chàng bán rau đã cho tôi thêm một ít.

  3. ねぇ、兄ちゃん、聞いて

    oh, bubby, listen to me

  4. よっ ええぞ にいちゃん。

    Woo, you damn fine, boy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「兄ちゃん」

兄ちゃん

あんちゃん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ (one's own) older brother
  2. danh từ a young man, boy, lad
  3. danh từ a playboy, a libertine young man
  4. danh từ son; eldest son
  5. danh từ (one's own) husband

Ví dụ

  • 近所の兄ちゃんyoung fellow from the neighborhood

Chữ Hán trong từ

兄
HUYNH On: ケイ、キョウ Kun: あに elder brother; big brother 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗