TanroDictionary Sổ từ
兄

Chữ Hán 兄 HUYNH

Âm On
ケイ、キョウ
Âm Kun
あに
Nghĩa (Anh)
elder brother; big brother
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 兄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 兄 15 từ