TanroDictionary Sổ từ

先議 せんぎ

TIÊN NGHỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xem xét trước, quyền thảo luận trướcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. initiative; prior considerationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép