TanroDictionary Sổ từ
先

Chữ Hán 先 TIÊN, TIẾN

Âm On
セン
Âm Kun
さき、ま.ず
Nghĩa (Anh)
before; ahead; previous; future; precedence
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 先 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 先 40 từ