Nghĩa tiếng Việt
- sự trì hoãn, gác lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- putting off (doing); postponement; delayingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- postponement, procrastinationdanh từ
Cách dùng
"Trì hoãn, gác lại" (thường chê): 「結論を先送りする」 — hoãn kết luận; 「問題の先送り」 — đẩy vấn đề sang sau. Gần 延期 nhưng mang sắc thái né tránh.
Ví dụ
-
政府は決定を先送りした。
Chính phủ đã gác lại quyết định.
-
問題を先送りしても解決にはならない。
Trì hoãn vấn đề cũng không giải quyết được gì.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「先送り」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ postpone, procrastinate
Ví dụ
- 宿題を先送りするto procrastinate on homework
Chữ Hán trong từ
先
TIÊN, TIẾN
On: セン
Kun: さき、ま.ず
before; ahead; previous; future; precedence
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗