TanroDictionary Sổ từ

先送り さきおくり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trì hoãn, gác lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. putting off (doing); postponement; delayingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. postponement, procrastinationdanh từ

Cách dùng

"Trì hoãn, gác lại" (thường chê): 「結論を先送りする」 — hoãn kết luận; 「問題の先送り」 — đẩy vấn đề sang sau. Gần 延期 nhưng mang sắc thái né tránh.

Ví dụ

  1. 政府は決定を先送りした。

    Chính phủ đã gác lại quyết định.

  2. 問題を先送りしても解決にはならない。

    Trì hoãn vấn đề cũng không giải quyết được gì.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「先送り」

先送り

さきおくりする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ postpone, procrastinate

Ví dụ

  • 宿題を先送りするto procrastinate on homework

Chữ Hán trong từ

先
TIÊN, TIẾN On: セン Kun: さき、ま.ず before; ahead; previous; future; precedence 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
送
TỐNG On: ソウ Kun: おく.る escort; send 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗