TanroDictionary Sổ từ

兎唇 いぐち

THỎ THẦN

Nhật
0

Cách đọc khác của 「兎唇」

兎唇

としん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ cleft lip
  2. danh từ synonym of 口唇裂 (kōshinretsu, “harelip”)

Chữ Hán trong từ

兎
THỎ On: ト、ツ Kun: うさぎ rabbit; hare 8 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
唇
THẦN On: シン Kun: くちびる lips 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗