Nghĩa tiếng Anh harelip; cleft lipdanh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
兎唇 としん Nhật Hán Việt: THỎ THẦN Nghĩa tiếng Anh danh từ cleft lip danh từ synonym of 口唇裂 (kōshinretsu, “harelip”) Chữ Hán trong từ 兎 THỎ On: ト、ツ Kun: うさぎ rabbit; hare 8 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 唇 THẦN On: シン Kun: くちびる lips 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗