Nghĩa tiếng Anh
- Kabutochō (neighbourhood of Nihonbashi, Tokyo, where the Tokyo Stock Exchange is located)danh từ
- Tokyo Stock Exchangedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐÂU ĐINH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép