TanroDictionary Sổ từ
町

Chữ Hán 町 ĐINH

Âm On
チョウ
Âm Kun
まち
Nghĩa (Anh)
town; village; block; street
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 町 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 町 24 từ