入京
にゅうきょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to enter the capital
Chữ Hán trong từ
入
NHẬP
On: ニュウ、ジュ
Kun: い.る、-い.る、-い.り、い.れる、-い.れ、はい.る
enter; insert
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
京
KINH
On: キョウ、ケイ、キン
Kun: みやこ
capital; 10**16
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗