TanroDictionary Sổ từ
入

Chữ Hán 入 NHẬP

Âm On
ニュウ、ジュ
Âm Kun
い.る、-い.る、-い.り、い.れる、-い.れ、はい.る
Nghĩa (Anh)
enter; insert
Số nét
2
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 入 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 入 40 từ