Nghĩa tiếng Việt
- tất cả các ngàydanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- all daysdanh từ · trạng từ
- every daydanh từ
- whole day; all daydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TOÀN NHẬT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép