TanroDictionary Sổ từ

全曲 ぜんきょく

TOÀN KHÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tất cả các bản nhạc, toàn bộ bản nhạcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. all compositions; the entire compositiondanh từ
  2. the entire tune or songdanh từ
  3. all tunes or songsdanh từ

Cách dùng

"Toàn bộ các bài/bản nhạc": 「全曲演奏」 — trình diễn trọn bộ; 「アルバム全曲」 — tất cả bài trong album.

Ví dụ

  1. このアルバムは全曲彼が作曲した。

    Tất cả các bài trong album này đều do anh ấy sáng tác.

  2. コンサートでベートーベンの交響曲を全曲演奏した。

    Buổi hòa nhạc đã trình diễn trọn bộ giao hưởng của Beethoven.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép