Nghĩa tiếng Việt
- tất cả các bản nhạc, toàn bộ bản nhạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- all compositions; the entire compositiondanh từ
- the entire tune or songdanh từ
- all tunes or songsdanh từ
Cách dùng
"Toàn bộ các bài/bản nhạc": 「全曲演奏」 — trình diễn trọn bộ; 「アルバム全曲」 — tất cả bài trong album.
Ví dụ
-
このアルバムは全曲彼が作曲した。
Tất cả các bài trong album này đều do anh ấy sáng tác.
-
コンサートでベートーベンの交響曲を全曲演奏した。
Buổi hòa nhạc đã trình diễn trọn bộ giao hưởng của Beethoven.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép