Nghĩa tiếng Việt
- toàn quân, toàn độidanh từ
- tất cả các đội quândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- whole army; whole teamdanh từ
- all armies; all teamsdanh từ
Cách dùng
"Toàn quân, toàn đội": 「全軍を指揮する」; thể thao: 「全軍一丸となる」 — cả đội đồng lòng.
Ví dụ
-
将軍は全軍に撤退を命じた。
Tướng quân ra lệnh cho toàn quân rút lui.
-
全軍一丸となって優勝を目指す。
Cả đội đồng lòng hướng tới chức vô địch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép