TanroDictionary Sổ từ

全軍 ぜんぐん

TOÀN QUÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn quân, toàn độidanh từ
  2. tất cả các đội quândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. whole army; whole teamdanh từ
  2. all armies; all teamsdanh từ

Cách dùng

"Toàn quân, toàn đội": 「全軍を指揮する」; thể thao: 「全軍一丸となる」 — cả đội đồng lòng.

Ví dụ

  1. 将軍は全軍に撤退を命じた。

    Tướng quân ra lệnh cho toàn quân rút lui.

  2. 全軍一丸となって優勝を目指す。

    Cả đội đồng lòng hướng tới chức vô địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép