Nghĩa tiếng Việt
- tám, số 8numeric
Nghĩa tiếng Anh
- eight; 8numericJMdict
- eight, 8số từWiktionary
- eightdanh từWiktionary
- short for 八の字danh từWiktionary
- short for 八兵衛danh từWiktionary
Cách dùng
"Số tám" (はち/やっつ): 「八時」 — 8 giờ; 「八つ」 — tám cái. Biến âm: 「八百」 — はっぴゃく, 「八分」 — はっぷん. Được coi là số may mắn (末広がり, nét mở rộng xuống dưới).
Ví dụ
-
毎朝八時に家を出ます。
Mỗi sáng tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ.
-
八は縁起のいい数字だ。
Tám là con số may mắn.
Cách đọc khác của 「八」
八
パー
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BÁT
Nghĩa tiếng Việt
-
numeric tám
Nghĩa tiếng Anh
-
numeric eight
JMdict
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán Dạng chữ Hán của bát.
Wiktionary
-
chữ Hán Dạng chữ Hán của bát.; Tám (từ ghép Hán-Việt)
Wiktionary
八
や
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BÁT
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ eight
Wiktionary