Nghĩa tiếng Việt
- công quốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dukedom; duchy; principalitydanh từ
- a duchydanh từ
- a dukedomdanh từ
- a principality (region)danh từ
Cách dùng
"Công quốc" (quốc gia do công tước cai trị): 「モナコ公国」 — Công quốc Monaco; 「リヒテンシュタイン公国」.
Ví dụ
-
モナコ公国は世界で二番目に小さい国だ。
Công quốc Monaco là nước nhỏ thứ hai thế giới.
-
その公国は大公によって統治されている。
Công quốc đó do đại công tước cai trị.
-
モナコ公国
the Principality of Monaco
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép