TanroDictionary Sổ từ

公国 こうこく

CÔNG QUỐC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công quốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dukedom; duchy; principalitydanh từ
  2. a duchydanh từ
  3. a dukedomdanh từ
  4. a principality (region)danh từ

Cách dùng

"Công quốc" (quốc gia do công tước cai trị): 「モナコ公国」 — Công quốc Monaco; 「リヒテンシュタイン公国」.

Ví dụ

  1. モナコ公国は世界で二番目に小さい国だ。

    Công quốc Monaco là nước nhỏ thứ hai thế giới.

  2. その公国は大公によって統治されている。

    Công quốc đó do đại công tước cai trị.

  3. モナコ公国

    the Principality of Monaco

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép