Nghĩa tiếng Việt
- ô nhiễm môi trường, tác hại chungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pollution; public nuisance; contaminationdanh từ
Cách dùng
"Ô nhiễm môi trường, tác hại công cộng" (do công nghiệp, giao thông): 「公害問題」 — vấn đề ô nhiễm; 「騒音公害」 — ô nhiễm tiếng ồn; 「公害病」 — bệnh do ô nhiễm.
Ví dụ
-
高度成長期には公害が深刻だった。
Thời kỳ tăng trưởng cao, ô nhiễm rất nghiêm trọng.
-
工場の騒音公害に住民が抗議した。
Cư dân phản đối ô nhiễm tiếng ồn của nhà máy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép