TanroDictionary Sổ từ

公害 こうがい

CÔNG HẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ô nhiễm môi trường, tác hại chungdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pollution; public nuisance; contaminationdanh từ

Cách dùng

"Ô nhiễm môi trường, tác hại công cộng" (do công nghiệp, giao thông): 「公害問題」 — vấn đề ô nhiễm; 「騒音公害」 — ô nhiễm tiếng ồn; 「公害病」 — bệnh do ô nhiễm.

Ví dụ

  1. 高度成長期には公害が深刻だった。

    Thời kỳ tăng trưởng cao, ô nhiễm rất nghiêm trọng.

  2. 工場の騒音公害に住民が抗議した。

    Cư dân phản đối ô nhiễm tiếng ồn của nhà máy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép