TanroDictionary Sổ từ
害

Chữ Hán 害 HẠI, HẠT

Âm On
ガイ
Nghĩa (Anh)
harm; injury
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 害 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 害 40 từ