公家
こうかNghĩa tiếng Anh
- danh từ the imperial court
- danh từ the emperor and courtiers
Chữ Hán trong từ
公
CÔNG
On: コウ、ク
Kun: おおやけ
public; prince; official; governmental
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
家
GIA, CÔ
On: カ、ケ
Kun: いえ、や、うち
house; home; family; professional; expert; performer
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗