Nghĩa tiếng Việt
- trật tự công cộngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public order; public policydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CÔNG TỰ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép