TanroDictionary Sổ từ

公序 こうじょ

CÔNG TỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trật tự công cộngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public order; public policydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép