TanroDictionary Sổ từ

公庫 こうこ

CÔNG KHỐ

Nhật Thông dụng
0

公庫 (こうこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quỹ tài chính công (cho vay).

Nghĩa tiếng Việt

  1. quỹ tài chính công (cho vay)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. finance corporationdanh từJMdict
  2. government finance corporation or companydanh từWiktionary

Ví dụ

  1. 日本政策金融公庫

    Japan Finance Corporation