TanroDictionary Sổ từ
庫

Chữ Hán 庫 KHỐ

Âm On
コ、ク
Âm Kun
くら
Nghĩa (Anh)
warehouse; storehouse
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 庫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 庫 14 từ