Nghĩa tiếng Việt
- công dândanh từ
- môn giáo dục công dândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- citizendanh từ
- civics (school subject)danh từ
- civicsdanh từ
Cách dùng
"Công dân"; ở trường là môn "Giáo dục công dân": 「公民の授業」; 「公民館」 — nhà văn hoá cộng đồng.
Ví dụ
-
公民の授業で選挙について学んだ。
Trong giờ giáo dục công dân, chúng tôi học về bầu cử.
-
週末に公民館で料理教室がある。
Cuối tuần có lớp nấu ăn ở nhà văn hoá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép