TanroDictionary Sổ từ

公民 こうみん

CÔNG DÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công dândanh từ
  2. môn giáo dục công dândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. citizendanh từ
  2. civics (school subject)danh từ
  3. civicsdanh từ

Cách dùng

"Công dân"; ở trường là môn "Giáo dục công dân": 「公民の授業」; 「公民館」 — nhà văn hoá cộng đồng.

Ví dụ

  1. 公民の授業で選挙について学んだ。

    Trong giờ giáo dục công dân, chúng tôi học về bầu cử.

  2. 週末に公民館で料理教室がある。

    Cuối tuần có lớp nấu ăn ở nhà văn hoá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép