TanroDictionary Sổ từ

公海 こうかい

CÔNG HẢI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hải phận quốc tế, biển quốc tếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. high seas; international watersdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép