Nghĩa tiếng Việt
- hải phận quốc tế, biển quốc tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- high seas; international watersdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CÔNG HẢI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép