公称
こうしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to pronounce public
Chữ Hán trong từ
公
CÔNG
On: コウ、ク
Kun: おおやけ
public; prince; official; governmental
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
称
XƯNG, XỨNG, HẤNG
On: ショウ
Kun: たた.える、とな.える、あ.げる、かな.う、はか.り、はか.る、ほめ.る
appellation; praise; admire; name; title; fame
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗