Nghĩa tiếng Việt
- công lập (vd: trường công lập)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public (institution)danh từ
- public (e.g. institution)danh từ
Cách dùng
"Công lập": 「公立学校」 — trường công; 「公立病院」 — bệnh viện công. Đối với 私立 (tư thục); 国立 là do quốc gia lập.
Ví dụ
-
娘は公立の小学校に通っている。
Con gái tôi học ở trường tiểu học công lập.
-
公立高校は私立より学費が安い。
Trường cấp ba công lập học phí rẻ hơn trường tư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép