TanroDictionary Sổ từ

公立 こうりつ

CÔNG LẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công lập (vd: trường công lập)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public (institution)danh từ
  2. public (e.g. institution)danh từ

Cách dùng

"Công lập": 「公立学校」 — trường công; 「公立病院」 — bệnh viện công. Đối với 私立 (tư thục); 国立 là do quốc gia lập.

Ví dụ

  1. 娘は公立の小学校に通っている。

    Con gái tôi học ở trường tiểu học công lập.

  2. 公立高校は私立より学費が安い。

    Trường cấp ba công lập học phí rẻ hơn trường tư.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép