TanroDictionary Sổ từ
立

Chữ Hán 立 LẬP

Âm On
リツ、リュウ、リットル
Âm Kun
た.つ、-た.つ、た.ち-、た.てる、-た.てる、た.て-、たて-、-た.て、-だ.て、-だ.てる
Nghĩa (Anh)
stand up; rise; set up; erect
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 立 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 立 40 từ