Nghĩa tiếng Việt
- khả năng, xác suất (vd: khả năng cao)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- probability; likelihooddanh từ
Cách dùng
"Khả năng, xác suất" (tin tức): 「〜の公算が大きい」 — nhiều khả năng ~; 「公算が強まる」 — khả năng ngày càng cao.
Ví dụ
-
法案は今国会で成立する公算が大きい。
Dự luật nhiều khả năng sẽ được thông qua trong kỳ họp này.
-
延期の公算が強まった。
Khả năng hoãn lại ngày càng cao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép