TanroDictionary Sổ từ

公算 こうさん

CÔNG TOÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khả năng, xác suất (vd: khả năng cao)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. probability; likelihooddanh từ

Cách dùng

"Khả năng, xác suất" (tin tức): 「〜の公算が大きい」 — nhiều khả năng ~; 「公算が強まる」 — khả năng ngày càng cao.

Ví dụ

  1. 法案は今国会で成立する公算が大きい。

    Dự luật nhiều khả năng sẽ được thông qua trong kỳ họp này.

  2. 延期の公算が強まった。

    Khả năng hoãn lại ngày càng cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép