TanroDictionary Sổ từ

公約 こうやく

CÔNG ƯỚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cam kết công khai, lời hứa tranh cửdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public commitment; public promise; campaign pledge; official vowdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Cách dùng

"Cam kết công khai, lời hứa tranh cử": 「選挙公約」 — cam kết tranh cử; 「公約を掲げる」 — đưa ra cam kết; 「公約を守る/破る」 — giữ/thất hứa.

Ví dụ

  1. 候補者は減税を公約に掲げた。

    Ứng viên đưa giảm thuế vào cam kết tranh cử.

  2. 市長は公約を守らなかった。

    Thị trưởng đã không giữ lời hứa tranh cử.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「公約」

公約

こうやくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ promise publicly

Chữ Hán trong từ

公
CÔNG On: コウ、ク Kun: おおやけ public; prince; official; governmental 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
約
ƯỚC On: ヤク Kun: つづ.まる、つづ.める、つづま.やか promise; approximately; shrink 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗