公約
こうやくするNghĩa tiếng Anh
- động từ promise publicly
Chữ Hán trong từ
公
CÔNG
On: コウ、ク
Kun: おおやけ
public; prince; official; governmental
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
約
ƯỚC
On: ヤク
Kun: つづ.まる、つづ.める、つづま.やか
promise; approximately; shrink
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗