TanroDictionary Sổ từ
約

Chữ Hán 約 ƯỚC

Âm On
ヤク
Âm Kun
つづ.まる、つづ.める、つづま.やか
Nghĩa (Anh)
promise; approximately; shrink
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 約 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 約 37 từ