Nghĩa tiếng Việt
- thuế, các khoản thu côngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public imposts; taxesdanh từ
- public chargedanh từ
Cách dùng
"Các khoản thu công" (thuế và phí do nhà nước/địa phương thu): 「租税公課」 — thuế và các khoản công phí (hạng mục kế toán).
Ví dụ
-
固定資産税は租税公課として計上する。
Thuế tài sản cố định được hạch toán vào thuế và công phí.
-
公課の負担が重い。
Gánh nặng các khoản thu công rất lớn.
-
公租公課の支払に充てられるべきもの
money to be appropriated for payment of taxes and other public charges
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép