TanroDictionary Sổ từ

公課 こうか

CÔNG KHÓA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuế, các khoản thu côngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public imposts; taxesdanh từ
  2. public chargedanh từ

Cách dùng

"Các khoản thu công" (thuế và phí do nhà nước/địa phương thu): 「租税公課」 — thuế và các khoản công phí (hạng mục kế toán).

Ví dụ

  1. 固定資産税は租税公課として計上する。

    Thuế tài sản cố định được hạch toán vào thuế và công phí.

  2. 公課の負担が重い。

    Gánh nặng các khoản thu công rất lớn.

  3. 公租公課の支払に充てられるべきもの

    money to be appropriated for payment of taxes and other public charges

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép