Nghĩa tiếng Việt
- chi phí công, ngân sách nhà nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public expense; public funds; public money; public expendituredanh từ
Cách dùng
"Chi phí công, ngân sách nhà nước": 「公費で賄う」 — chi trả bằng tiền công; 「公費負担」 — nhà nước chi trả.
Ví dụ
-
検査費用は公費で負担される。
Chi phí xét nghiệm do nhà nước chi trả.
-
公費の無駄遣いが問題になった。
Lãng phí tiền công đã trở thành vấn đề.
-
これまで幾らお金が掛かっているのか、公費、血税が掛かっているのか。
How much money has been spent so far, how much public funds and taxpayers' money?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép