TanroDictionary Sổ từ

公費 こうひ

CÔNG PHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi phí công, ngân sách nhà nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public expense; public funds; public money; public expendituredanh từ

Cách dùng

"Chi phí công, ngân sách nhà nước": 「公費で賄う」 — chi trả bằng tiền công; 「公費負担」 — nhà nước chi trả.

Ví dụ

  1. 検査費用は公費で負担される。

    Chi phí xét nghiệm do nhà nước chi trả.

  2. 公費の無駄遣いが問題になった。

    Lãng phí tiền công đã trở thành vấn đề.

  3. これまで幾らお金が掛かっているのか、公費、血税が掛かっているのか。

    How much money has been spent so far, how much public funds and taxpayers' money?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép