TanroDictionary Sổ từ

公述 こうじゅつ

CÔNG THUẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát biểu tại phiên điều trần công khaidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. speaking at a public hearingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép