Nghĩa tiếng Việt
- phát biểu tại phiên điều trần công khaidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- speaking at a public hearingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép