TanroDictionary Sổ từ
述

Chữ Hán 述 THUẬT

Âm On
ジュツ
Âm Kun
の.べる
Nghĩa (Anh)
mention; state; speak; relate
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 述 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 述 11 từ