TanroDictionary Sổ từ

公道 こうどう

CÔNG ĐẠO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường công cộng, quốc lộdanh từ
  2. công lý, lẽ phảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public road; highwaydanh từ
  2. righteousness; justice; right pathdanh từ

Cách dùng

"Đường công cộng": 「公道を走る」 — chạy trên đường công cộng; 「公道走行」 — lưu thông trên đường. Nghĩa văn viết: "công lý, lẽ phải". Đối lập 私道.

Ví dụ

  1. この車は公道を走ることができない。

    Chiếc xe này không được chạy trên đường công cộng.

  2. 自動運転車の公道実験が始まった。

    Đã bắt đầu thử nghiệm xe tự lái trên đường công cộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「公道」

公道

こうとう

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ い modest and sturdy

Chữ Hán trong từ

公
CÔNG On: コウ、ク Kun: おおやけ public; prince; official; governmental 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
道
ĐẠO, ĐÁO On: ドウ、トウ Kun: みち、いう road-way; street; district; journey; course; moral; teachings 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗