公道
こうとうNghĩa tiếng Anh
- tính từ い modest and sturdy
Chữ Hán trong từ
公
CÔNG
On: コウ、ク
Kun: おおやけ
public; prince; official; governmental
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
道
ĐẠO, ĐÁO
On: ドウ、トウ
Kun: みち、いう
road-way; street; district; journey; course; moral; teachings
12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗