Nghĩa tiếng Anh six peopledanh từ six persons; six peopledanh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
六人 むたり Nhật Hán Việt: LỤC NHÂN Nghĩa tiếng Anh danh từ six persons; six people Chữ Hán trong từ 六 LỤC On: ロク、リク Kun: む、む.つ、むっ.つ、むい six 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 人 NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗