Trang chủChữ Hán N5六 六 Chữ Hán 六 LỤC Âm Onロク、リク Âm Kunむ、む.つ、むっ.つ、むい Nghĩa (Anh)six Số nét4 JLPTN5 (cấp cũ 4) Lớp học ở NhậtLớp 1 Tra các từ có chữ 六 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 六 6 từ 六ろくsáu, số 6 六つむっつsáu 十六じゅうろくmười sáu 六十四分音符ろくじゅうしぶおんぷnốt móc tư 六角ろっかくhình lục giác 四六時中しろくじちゅうsuốt ngày đêm ← 八 BÁT 円 VIÊN →