Nghĩa tiếng Việt
- hình lục giácdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- hexagondanh từ · trợ từ
- six corners or anglesdanh từ
- clipping of 六角形 (rokkakukei, rokkakkei, “hexagon”)danh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Hình lục giác, sáu góc": 「六角形」 — hình lục giác; 「六角レンチ」 — cờ lê lục giác; 「六角ナット」.
Ví dụ
-
蜂の巣は六角形をしている。
Tổ ong có hình lục giác.
-
このネジは六角レンチで締める。
Con vít này được siết bằng cờ lê lục giác.
-
六角義賢
Rokkaku Yoshikata
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép