TanroDictionary Sổ từ

六角 ろっかく

LỤC GIÁC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình lục giácdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hexagondanh từ · trợ từ
  2. six corners or anglesdanh từ
  3. clipping of 六角形 (rokkakukei, rokkakkei, “hexagon”)danh từ
  4. a surnametên riêng

Cách dùng

"Hình lục giác, sáu góc": 「六角形」 — hình lục giác; 「六角レンチ」 — cờ lê lục giác; 「六角ナット」.

Ví dụ

  1. 蜂の巣は六角形をしている。

    Tổ ong có hình lục giác.

  2. このネジは六角レンチで締める。

    Con vít này được siết bằng cờ lê lục giác.

  3. 六角義賢

    Rokkaku Yoshikata

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép