TanroDictionary Sổ từ
角

Chữ Hán 角 GIÁC, GIỐC

Âm On
カク
Âm Kun
かど、つの
Nghĩa (Anh)
angle; corner; square; horn; antlers
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 角 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 角 35 từ