Nghĩa tiếng Việt
- lưỡi kiếmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sword bladedanh từ
- sword, a blade used as a weapondanh từ
Cách dùng
"Lưỡi gươm, binh khí" (văn chương): 「兵刃を交える」 — giao chiến bằng gươm giáo. Rất trang trọng, cổ.
Ví dụ
-
両軍はついに兵刃を交えた。
Hai quân cuối cùng đã giao chiến.
-
兵刃の下に倒れる者が多かった。
Có nhiều người ngã xuống dưới lưỡi gươm.
-
兵刃を交える
to cross swords
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép