TanroDictionary Sổ từ

兵刃 へいじん

BINH NHẬN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưỡi kiếmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sword bladedanh từ
  2. sword, a blade used as a weapondanh từ

Cách dùng

"Lưỡi gươm, binh khí" (văn chương): 「兵刃を交える」 — giao chiến bằng gươm giáo. Rất trang trọng, cổ.

Ví dụ

  1. 両軍はついに兵刃を交えた。

    Hai quân cuối cùng đã giao chiến.

  2. 兵刃の下に倒れる者が多かった。

    Có nhiều người ngã xuống dưới lưỡi gươm.

  3. 兵刃を交える

    to cross swords

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép