TanroDictionary Sổ từ
兵

Chữ Hán 兵 BINH

Âm On
ヘイ、ヒョウ
Âm Kun
つわもの
Nghĩa (Anh)
soldier; private; troops; army; warfare; strategy; tactics
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 兵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 兵 40 từ