Nghĩa tiếng Việt
- công cụ, phương tiệndanh từ
- nhân, đồ ăn kèm (cho vào canh, cơm...)danh từ
- đếm bộ áo giáp, đồ dùng, nội thấttrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- tool; meansdanh từJMdict
- ingredients (added to soup, rice, etc.)danh từJMdict
- counter for sets of armor, utensils, furniture, etc.trợ số từJMdict
- sets (armor, furniture)trợ số từWiktionary
- tooldanh từWiktionary
- meansdanh từWiktionary
- secondary ingredient, such as spices, seasonings, and saucesdanh từWiktionary
- basedanh từWiktionary
- vulvadanh từWiktionary
- tool, ingredienthậu tốWiktionary
Cách dùng
"Nhân, đồ ăn kèm" (trong canh, cơm, pizza): 「味噌汁の具」 — đồ cho vào canh miso; 「具だくさん」 — nhiều nhân. Gốc là "công cụ" (「道具」, 「家具」, 「政争の具」 — công cụ đấu đá chính trị).
Ví dụ
-
今日の味噌汁の具は豆腐とわかめだ。
Canh miso hôm nay có đậu phụ và rong biển.
-
具だくさんのスープで体が温まった。
Món súp nhiều nhân làm người tôi ấm lên.
-
具合わせ
tribadism; scissoring