TanroDictionary Sổ từ
具

Chữ Hán 具 CỤ

Âm On
グ
Âm Kun
そな.える、つぶさ.に
Nghĩa (Anh)
tool; utensil; means; possess; ingredients; counter for armor, suits, sets of furniture
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 具 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 具 38 từ