Nghĩa tiếng Việt
- nội chiến, nổi loạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- civil war; insurrection; rebellion; domestic conflictdanh từ
- insurrection; rebellion (offence under criminal legislation of several East Asian countries)danh từ
Cách dùng
"Nội loạn, nội chiến": 「内乱が起こる」 — nổ ra nội loạn; 「内乱罪」 — tội nổi loạn. Gần 内戦 (nội chiến quy mô lớn).
Ví dụ
-
その国では内乱が続いている。
Ở nước đó nội loạn vẫn tiếp diễn.
-
内乱で多くの人が難民になった。
Nhiều người trở thành người tị nạn vì nội chiến.
-
内乱罪の第一審は高等裁判所が管轄する二審制。
Under the system of two trials, high courts have jurisdiction to hear first instance trials for insurrection charges.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép