TanroDictionary Sổ từ

内乱 ないらん

NỘI LOẠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nội chiến, nổi loạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. civil war; insurrection; rebellion; domestic conflictdanh từ
  2. insurrection; rebellion (offence under criminal legislation of several East Asian countries)danh từ

Cách dùng

"Nội loạn, nội chiến": 「内乱が起こる」 — nổ ra nội loạn; 「内乱罪」 — tội nổi loạn. Gần 内戦 (nội chiến quy mô lớn).

Ví dụ

  1. その国では内乱が続いている。

    Ở nước đó nội loạn vẫn tiếp diễn.

  2. 内乱で多くの人が難民になった。

    Nhiều người trở thành người tị nạn vì nội chiến.

  3. 内乱罪の第一審は高等裁判所が管轄する二審制。

    Under the system of two trials, high courts have jurisdiction to hear first instance trials for insurrection charges.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép