TanroDictionary Sổ từ
内

Chữ Hán 内 NẠP, NỘI, NÓI, NÒI, NỒI, NỖI, NỤI

Âm On
ナイ、ダイ
Âm Kun
うち
Nghĩa (Anh)
inside; within; between; among; house; home
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 内 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 内 40 từ