TanroDictionary Sổ từ
乱

Chữ Hán 乱 LOẠN, LÀN, LOÀN

Âm On
ラン、ロン
Âm Kun
みだ.れる、みだ.る、みだ.す、みだ、おさ.める、わた.る
Nghĩa (Anh)
riot; war; disorder; disturb
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 乱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 乱 40 từ